translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bất đồng" (1件)
bất đồng
play
日本語 食い違い
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bất đồng" (2件)
chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
play
日本語 不動産担保証券
マイ単語
bất động sản
日本語 不動産
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bất đồng" (2件)
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)