menu_book
見出し語検索結果 "bất đồng" (1件)
日本語
名食い違い
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
swap_horiz
類語検索結果 "bất đồng" (2件)
chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
日本語
名不動産担保証券
bất động sản
日本語
名不動産
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
format_quote
フレーズ検索結果 "bất đồng" (2件)
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)